a219BachNX
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
581
Điểm tối đa
581
Phân tích điểm
AC
30 / 30
PY3
100%
(1800pp)
AC
25 / 25
PY3
92%
(1291pp)
AC
55 / 55
C++17
85%
(1191pp)
(140302.5 điểm)
Lập trình cơ bản (14480.0 điểm)
HSG THCS (13242.5 điểm)
HSG THPT (4500.0 điểm)
Happy School (18500.0 điểm)
vn.spoj (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (6800.0 điểm)
Free Contest (6700.0 điểm)
Practice VOI (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (8286.2 điểm)
DHBB (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Nhảy lò cò | 1800.0 / 1800.0 |
| Tứ diện | 1600.0 / 1600.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (7100.0 điểm)
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (15800.0 điểm)
THT (5300.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (65.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 65.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (28584.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |