• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Siquy3001

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 11
Điểm tối thiểu 1692
Điểm tối đa 2033

Phân tích điểm

Giai thừa (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026)
AC
5 / 5
C++20
2300pp
100% (2300pp)
Tính tổng với GCD
AC
20 / 20
C++17
2300pp
98% (2254pp)
CSES - Coding Company | Công ty coding
AC
15 / 15
C++20
2200pp
96% (2113pp)
Tặng quà
AC
50 / 50
C++20
2200pp
94% (2071pp)
Tập hợp
AC
91 / 91
C++20
2100pp
92% (1937pp)
Thích kẹo ngọt
AC
20 / 20
C++20
2000pp
90% (1808pp)
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Phòng thủ
AC
25 / 25
C++20
2000pp
89% (1772pp)
Lâu Đài Tuyết
AC
1 / 1
C++20
2000pp
87% (1736pp)
Số tuần hoàn (THTB Chung kết - Hà Nội)
AC
40 / 40
C++20
2000pp
85% (1702pp)
Sinh Test
AC
100 / 100
PY3
2000pp
83% (1667pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (12)

Bài tập Loại Điểm
Lái xe 400p
Bóng rổ 900p
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) THT Bảng B & C 900p
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) THT Bảng B & C 1400p
Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) THT Bảng B & C 1600p
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) THT Bảng A 200p
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) THT Bảng A 800p
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) THT Bảng A 600p
Thay chữ số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) THT Bảng A 900p
Thẻ bài (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) THT Bảng A 1400p
Thêm một chữ k THT Bảng A 1400
Quý chia kẹo 1200p

(347281.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 1000.0 / 1000.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 2 112.5 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tìm mật khẩu 400.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Perfect !! 250.0 / 500.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Pha rượu 70.0 / 1400.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 0.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Tìm chữ số 1500.0 / 1500.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
Số Rút Gọn 1100.0 / 1100.0
Số BEAUTIQ 1600.0 / 1600.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Bài toán đếm hoán vị với xâu(*) 1900.0 / 1900.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Modulo 6 1100.0 / 1100.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Vòng Xoắn Ốc Số Nguyên Tố 960.0 / 2400.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
GCD2 1600.0 / 1500.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Đếm Tam Giác (Bản Khó) 1200.0 / 1200.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Quảng Cáo 1400.0 / 1400.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
Hai thao tác trên chuỗi 1800.0 / 1800.0
Xử lý xâu 1800.0 / 1800.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 0.0 / 400.0
Lẻ Lẻ Lẻ 800.0 / 800.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
Subarray Sum Queries 1700.0 / 1700.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 0.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
module 0 600.0 / 600.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
Nuôi Bò 2 0.0 / 1800.0
arr01 500.0 / 500.0
cmpint 500.0 / 500.0
minict04 800.0 / 800.0
minict10 500.0 / 500.0
minict12 1300.0 / 1300.0
Đề thi (THT vòng loại 2020) 1800.0 / 1800.0
Xếp hàng (Training 22/10) 1400.0 / 1400.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
GCD Lũy Thừa 1100.0 / 1100.0
minict26 900.0 / 900.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
Tổng bình phương 1400.0 / 1400.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
high 1000.0 / 1000.0
sunw 1000.0 / 1000.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Đúng s bước hay không ? 800.0 / 800.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Số hữu tỉ 1350.0 / 1500.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Số tám may mắn 1500.0 / 1500.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Lập kế hoạch 600.0 / 600.0
Tính tổng với GCD 2300.0 / 2300.0
Sâu dễ thương 600.0 / 600.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Chuyển sang giây 400.0 / 400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Tìm chữ số thứ n 1000.0 / 1000.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
Tìm chữ số thứ n 1100.0 / 1100.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
CaiWinDao và 3 em gái 1000.0 / 1000.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Sau cơn mưa 91.7 / 1100.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
chiaruong 1500.0 / 1500.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
Yero binary number 0.0 / 1000.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
Những con số 1000.0 / 1000.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
FIND 800.0 / 800.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 1200.0 / 1200.0
FRACTION SUM 600.0 / 600.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
Mua truyện 200.0 / 500.0
COUNT SQUARE 600.0 / 600.0
FUTURE NUMBER 6 1800.0 / 1800.0
MINIMUM RADIUS 900.0 / 900.0
Chỉ số UQ 840.0 / 1400.0
Thử trí cân voi (Bản dễ) 472.7 / 1300.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
Chia socola 672.0 / 1200.0
Hacking Number 555.6 / 1000.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Loại bỏ để lớn nhất 900.0 / 900.0
Tăng 2 biến giá trị 400.0 / 400.0
Di chuyển trong hình chữ nhật (Bản dễ) 1200.0 / 1200.0
Dãy ước liên tiếp (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Di chuyển trong hình chữ nhật (Bản khó) 336.0 / 1200.0
Ba mũ chia ba 900.0 / 900.0
Mũ này hơi cao 0.0 / 1800.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 03 900.0 / 900.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
Qua sông 1600.0 / 1600.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
Phân tích 800.0 / 800.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 1500.0 / 1500.0
Prefix Sum Array 400.0 / 400.0
Doanh thu công ty 1300.0 / 1300.0
Tính tổng trên hình chữ nhật con 900.0 / 900.0
Hình chữ nhật (THTB TQ 2017) 1400.0 / 1400.0
Đoán số (THTB TQ 2017) 1800.0 / 1800.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Trò chơi xếp diêm 900.0 / 900.0
Thi tuyển sinh 800.0 / 800.0
Bài toán dân gian 400.0 / 400.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
PALINDROME PATH 0.0 / 1400.0
Giá trị lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp 1400.0 / 1400.0
Ma cũ ma mới 1500.0 / 1500.0
Valentine 1500.0 / 1500.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
Thưởng thức bánh ngọt (bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Đạp xe 600.0 / 600.0
Chuỗi hạt nhiều màu 65.0 / 1300.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
Hệ số nhị thức 1840.0 / 2300.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 800.0 / 800.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Đa vũ trụ 100.0 / 100.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Tháp Tam giác (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 1200.0 / 1200.0
Cặp Số Min Max 1000.0 / 1000.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Cờ Vua 270.0 / 1500.0
MAXGCD 1700.0 / 1700.0
OR 300.0 / 1500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Saving 900.0 / 900.0
Đếm Xâu Con 96.0 / 2400.0
Chạy Bộ 520.0 / 1000.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 1248.0 / 1600.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Dãy Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Đếm Bộ Ba 1400.0 / 1400.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Cộng trừ trên Module 500.0 / 500.0
Định thức bậc 3 900.0 / 900.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
Tìm số n 1100.0 / 1100.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Học kì 1400.0 / 1400.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 2 1300.0 / 1300.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 3 1800.0 / 1800.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 0 800.0 / 800.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 1 800.0 / 800.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Mì Tôm 800.0 / 800.0
Xếp Bóng 152.0 / 1900.0
FOS Champion League 1400.0 / 1400.0
Đua xe 32.0 / 1600.0
Du Lịch Biển Đảo 17.0 / 1700.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 2 - Đường Đi Ngắn Nhất 1300.0 / 1300.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba 1400.0 / 1400.0
ATTACK 1072.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 1 - Quãng Đẹp 576.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 3 - Giao Hàng 152.0 / 1900.0
Dãy bit 126.5 / 2300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 260.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 4 - Lợi Nhuận 46.0 / 2300.0
TLEoj Contest #01 - Cắt bánh 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 900.0 / 900.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng A, Bài A bảng B2 400.0 / 400.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng A, Bài B bảng B2 800.0 / 800.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B1 & C2, Bài A bảng C1 1400.0 / 1400.0
Đèn Bình Dương 1200.0 / 1200.0
Xếp hình vuông 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 960.0 / 1600.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Quý chia kẹo 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo 2 504.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
Tổng max-min 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Lái xe 400.0 / 400.0
Bóng rổ 900.0 / 900.0
Mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Trò chơi sinh nhật 1400.0 / 1400.0
Số Hoàn Thiện 900.0 / 900.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Domino 0.0 / 1800.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Highscore 1100.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
Gánh nước 1800.0 / 1800.0
Thứ tự 1700.0 / 1700.0
Học toán 2 990.0 / 1800.0
#01 - Vị trí ban đầu 800.0 / 800.0
Detecting Cheaters 780.0 / 1300.0
Làm bánh trung thu 800.0 / 800.0
Thông điệp mùa trung thu 1300.0 / 1300.0
Chơi đá 1000.0 / 1000.0
Trao đổi quà 1680.0 / 2100.0
Chơi xấu 1800.0 / 1800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tặng Quà Giáng Sinh 1100.0 / 1100.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
Giao Quà Giáng Sinh 1400.0 / 1400.0
Lâu Đài Tuyết 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 3 - Gian hàng bánh chưng 384.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 4 - Bao lì xì 600.0 / 2000.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dịch xâu 500.0 / 500.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy số 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy chung 1300.0 / 1300.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Bộ thứ k 1800.0 / 1800.0
Thích kẹo ngọt 2000.0 / 2000.0
USACO Jan/20 Gold - 3SUM 0.0 / 1800.0
Tháp Hà Nội 6 1800.0 / 1800.0
Tháp Hà Nội 2f 1600.0 / 1600.0
Tháp Hà Nội 22 1800.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (15300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
MULTI-GAME 0.0 / 900.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) 900.0 / 900.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0

vn.spoj (11409.1 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Mua chocolate 1000.0 / 1000.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Mã số 1100.0 / 1100.0
Chơi bi da 1 lỗ 709.1 / 1300.0
divisor01 800.0 / 800.0
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0
Tưới nước đồng cỏ 1300.0 / 1300.0

DHBB (33790.5 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Vẻ đẹp của số dư 525.0 / 1500.0
Hàng cây 130.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Restangles 900.0 / 900.0
Chỉnh lí 1800.0 / 1800.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Siêu trộm 735.5 / 1900.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1400.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
LUCIFER NUMBER 1400.0 / 1400.0
Số bất thường 1500.0 / 1500.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Oranges 1100.0 / 1100.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (69444.8 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 890.9 / 1400.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) 1200.0 / 1200.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 1000.0 / 1000.0
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp theo Modul K (THTB - TP 2021) 1400.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 1000.0 / 1000.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 840.0 / 1400.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Bán dưa (LQĐ'22) 203.9 / 1300.0
Số chữ số (LQĐ'22) 390.0 / 1300.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 900.0 / 900.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Chọn dãy 1300.0 / 1300.0
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) 1600.0 / 1500.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 980.0 / 1400.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi lớn (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Rút tiền (THTB Đà Nẵng 2023) 1200.0 / 1200.0
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Giải trí (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 640.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 935.0 / 1100.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 65.0 / 1300.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Triển lãm (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 1400.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Ước chính phương 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Đồ chơi giải đố 1100.0 / 1100.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Trạm phát điện 1800.0 / 1800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Mật khẩu 1200.0 / 2000.0
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1400.0 / 1400.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Thay đổi dãy số 900.0 / 900.0

HSG THPT (9400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1400.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0

Practice VOI (18481.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Dãy dài nhất 825.0 / 1500.0
Bi xanh (THT TQ 2015) 60.0 / 1800.0
Kéo cắt giấy 1200.0 / 1200.0
EOE 520.0 / 1000.0
Trò chơi trên lá bài 1600.0 / 1600.0
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0
Quà sinh nhật (Bản dễ) 1300.0 / 1500.0
Quà sinh nhật (Bản khó) 480.0 / 1800.0
Truy vấn nhân chia 1400.0 / 1400.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0
Dãy con tăng thứ k 96.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick 1400.0 / 1400.0

Happy School (17300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh Test 2000.0 / 2000.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy Chia Hết 0.0 / 1400.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0
Chia Dãy Số 1400.0 / 1400.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0
Sơn 600.0 / 600.0
Đếm bi (bảng tiểu học) 400.0 / 400.0
Hiệu số tuổi (bảng tiểu học) 400.0 / 400.0
Số bí ẩn (tiểu học) 400.0 / 400.0

Free Contest (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
POWER3 900.0 / 900.0
EVENPAL 800.0 / 800.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0
COUNT 1000.0 / 1000.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0
MAXMOD 900.0 / 900.0
POSIPROD 0.0 / 600.0
ABSMAX 900.0 / 900.0

Lập trình Python (6500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 600.0 / 600.0
[Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất 1000.0 / 1000.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
[Python_Training] Bài toán cấp phát mảng động 900.0 / 900.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0

VOI (66.7 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ19845 66.7 / 2000.0

CSES (102205.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 380.0 / 1900.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I 1500.0 / 1500.0
CSES - Planets Queries II | Truy vấn hành tinh II 138.5 / 1800.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - High Score | Điểm cao 868.6 / 1600.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 556.5 / 1600.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II 1400.0 / 1400.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 346.7 / 1300.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Giant Pizza | Pizza khổng lồ 255.0 / 1700.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 650.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 1031.2 / 1500.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 0.0 / 1300.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 1333.3 / 1600.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 0.0 / 1600.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Teleporters Path | Đường đi dịch chuyển 564.7 / 1600.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 592.3 / 1400.0
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất 463.6 / 1700.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 861.5 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Required Substring | Xâu con bắt buộc 300.0 / 1800.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Mail Delivery | Chuyển phát thư 600.0 / 1600.0
CSES - String Reorder | Đảo xâu 1800.0 / 1800.0
CSES - String Removals | Xóa xâu 214.3 / 1500.0
CSES - Empty String | Xâu Rỗng 525.0 / 2100.0
CSES - Throwing Dice | Gieo xúc xắc 531.2 / 1700.0
CSES - Nim Game I | Trò chơi rút que I 275.0 / 1100.0
CSES - Another Game | Trò chơi với đồng xu 700.0 / 1400.0
CSES - Christmas Party | Bữa tiệc Giáng Sinh 433.3 / 1300.0
CSES - Bracket Sequences I | Dãy ngoặc I 535.3 / 1300.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 400.0 / 1400.0
CSES - Even Outdegree Edges | Cạnh của đồ thị có đỉnh bậc ra là chẵn 950.0 / 1900.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1350.0 / 1800.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1085.7 / 1900.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 1266.7 / 1900.0
CSES - Food Division | Chia thức ăn 960.0 / 1600.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Bit Substrings | Xâu con nhị phân 237.5 / 1900.0
CSES - Number Grid | Bảng Số 455.0 / 1300.0
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới 1800.0 / 1800.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1066.7 / 2400.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 1333.3 / 2000.0
CSES - Chess Tournament | Giải đấu cờ vua 304.8 / 1600.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng 566.7 / 1700.0
CSES - Coin Grid | Lưới xu 1190.0 / 1700.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Letter Pair Move Game | Trò chơi di chuyển cặp kí tự 627.3 / 2300.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 56.2 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Codeforces (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng lớn nhất có thể của cột thứ k 1100.0 / 1100.0
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
DELETE ODD NUMBERS 0.0 / 500.0
Two Groups 800.0 / 800.0
Equal Candies 500.0 / 500.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

Tháng tư là lời nói dối của em (4508.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cùng học Tiếng Việt 900.0 / 900.0
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Body Samsung 312.0 / 600.0
Giấc mơ 96.0 / 1200.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (13800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 0.0 / 1400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Phòng thủ 2000.0 / 2000.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số 1800.0 / 1800.0
Trekking 1400.0 / 1400.0
Trò chơi 1300.0 / 1300.0
Dải giấy 0.0 / 1500.0

THT Bảng A (72465.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Biểu thức cộng trừ 400.0 / 400.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Số dư lớn nhất 600.0 / 600.0
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
FiFa 600.0 / 600.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Tổng của bội 700.0 / 700.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Kiểm tra số 400.0 / 400.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Số thứ n (khó) 440.0 / 1100.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Tổng dãy số cách đều 700.0 / 700.0
Đi 5 bước 400.0 / 400.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1400.0
Chu vi, diện tích HCN 200.0 / 300.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 1100.0 / 1100.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) 1100.0 / 1100.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Bộ ba số (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 0.0 / 1000.0
Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 400.0 / 400.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 1400.0 / 1400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Tổng tam giác 0.0 / 1100.0
Em trang trí 400.0 / 400.0
Chậm mà chắc 500.0 / 500.0
Tìm kho báu (bản khó) 900.0 / 900.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Vẽ hình 600.0 / 600.0
Xóa xâu 800.0 / 800.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 1200.0 / 1200.0
Số đối xứng lẻ (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 0.0 / 1200.0
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Những bông hoa (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 1600.0 / 1600.0
Vẽ hình (THTA Chung kết - Hà Nội) 800.0 / 800.0
Đếm tam giác (THTA Chung kết - Hà Nội) 800.0 / 800.0
Số bé nhất (THTA Chung kết - Hà Nội) 0.0 / 1100.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Tạo xâu đối xứng (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 1100.0 / 1100.0
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 1300.0 / 1300.0
Sơn hình lập phương (THTA Lâm Đồng 2023) 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số (THTA Lâm Đồng 2023) 600.0 / 600.0
Bậc thang số (THTA Lâm Đồng 2023) 1000.0 / 1000.0
Ba số liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 400.0 / 400.0
Cộng trừ (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 900.0 / 900.0
Ký tự liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 800.0 / 800.0
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 1100.0 / 1100.0
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0
Đếm số đối xứng lẻ 1300.0 / 1300.0
Chữ số thứ K 1400.0 / 1400.0
Tìm số 2 1200.0 / 1200.0
Chia hết và chia có dư 900.0 / 900.0
Tô màu 3 800.0 / 800.0
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Teacher Number (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 800.0
Hoa Văn (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 800.0 / 800.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Tìm số 3 (THTA Sơ khảo Hà Nội 2024) 400.0 / 400.0
Bảng xoắn ốc (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 1100.0 / 1100.0
Tổng hai dãy 1100.0 / 1100.0
Phép tính 400.0 / 400.0
Trò chơi 1200.0 / 1200.0
Xâu bất đối xứng 1600.0 / 1600.0
calexp 200.0 / 200.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 800.0 / 800.0
Thêm một chữ k 1400.0 / 1400.0
Nhận hối lộ 25.0 / 1000.0

THT (75625.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1400.0 / 1400.0
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1600.0 / 1500.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) 0.0 / 1900.0
Nén dãy số (THT TQ 2018) 1300.0 / 1300.0
Trung bình cộng (THT TQ 2019) 1000.0 / 1000.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1400.0 / 1100.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 525.0 / 1700.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022) 800.0 / 800.0
Số đẹp (THTA Vòng KVMT 2022) 1000.0 / 1000.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 1000.0 / 1000.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1300.0 / 1200.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Xếp hình (THTA Vòng Chung kết 2022) 1000.0 / 1000.0
Đèn trang trí (THTA Vòng Chung kết 2022) 1000.0 / 1000.0
Chia hết (THTA Vòng Chung kết 2022) 0.0 / 1200.0
Nhân 800.0 / 800.0
Lướt sóng 96.0 / 1600.0
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 800.0 / 800.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 1500.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Vẽ hình vuông - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) 300.0 / 300.0
Mua đồ chơi (THTA Sơ loại - Hà Nội) 600.0 / 600.0
Đếm tam giác (THTA Sơ loại - Hà Nội) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Sơ loại - Hà Nội) 800.0 / 800.0
Chữ số cuối cùng (THTA Sơ loại - Hà Nội) 800.0 / 800.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1800.0
Mua bánh sinh nhật 16.0 / 1600.0
Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) 900.0 / 900.0
Đếm cặp (THTB Chung kết - Hà Nội) 1400.0 / 1400.0
Số tuần hoàn (THTB Chung kết - Hà Nội) 2000.0 / 2000.0
Đánh dấu bảng 1600.0 / 1600.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 1000.0 / 1000.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 0.0 / 1300.0
G - Ghép đội (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B2, Bài A bảng B1 1100.0 / 1100.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng B2, Bài B bảng B1 0.0 / 2200.0
Digit 144.0 / 1200.0
Đếm chữ số (THTA KV Miền Trung 2023) 1000.0 / 1000.0
Nhân bản (THTA KV Miền Trung 2023) 1000.0 / 1000.0
Chữ số 1600.0 / 1600.0
Tập hợp 2100.0 / 2100.0
Tặng quà 2200.0 / 2200.0
Bảng màu 500.0 / 500.0
Tổng chữ số 1800.0 / 1800.0
Tìm số 1200.0 / 1200.0
Lớn hơn 400.0 / 400.0
Chênh lệch 900.0 / 900.0
Tổng và Tích 1300.0 / 1300.0
Xoá xâu 1000.0 / 1000.0
Xếp hàng 1400.0 / 1400.0
Nem chua 980.0 / 1400.0
Công suất 1500.0 / 1500.0
Đánh trận 1500.0 / 1500.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1764.0 / 1800.0
Xếp hậu (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) 1100.0 / 1100.0
Dãy số (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) 1800.0 / 1800.0
Biểu thức ngoặc (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) 1800.0 / 2000.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT Bảng B & C (13456.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1400.0 / 1400.0
Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1536.0 / 1600.0
Giai thừa (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 2300.0 / 2300.0
Số đặc biệt (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 1920.0 / 2400.0

Cánh diều (9000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 200.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

Trại hè MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
JUMPS 900.0 / 900.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200.0 / 200.0

Young ICT Talent (6210.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số đảo ngược 1000.0 / 1000.0
Siêu giai thừa 1400.0 / 1400.0
Quân hậu 500.0 / 500.0
Xâu con bằng nhau 1700.0 / 1700.0
Chọn đoạn 1610.0 / 2300.0

Olympic 30/4 (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023) 0.0 / 1500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 1100.0 / 1100.0
Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 900.0 / 900.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

LQDOJ Cup (64.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Bất phân thắng bại 64.0 / 1600.0

BOI (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
BOI 2025 - Gingerbread 0.0 / 2100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team