|
A cộng B
|
100.0 / 100.0
|
|
Tổng Ami
|
200.0 / 200.0
|
|
Nhỏ hơn
|
900.0 / 900.0
|
|
Rút gọn xâu
|
900.0 / 900.0
|
|
Đếm cặp
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tổng k số
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tổng dãy con
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Chênh lệch độ dài
|
400.0 / 400.0
|
|
Đếm dấu cách
|
400.0 / 400.0
|
|
Hoa thành thường
|
400.0 / 400.0
|
|
Xóa dấu khoảng trống
|
500.0 / 500.0
|
|
Chuyển đổi xâu
|
400.0 / 400.0
|
|
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17)
|
400.0 / 400.0
|
|
Vị trí zero cuối cùng
|
500.0 / 500.0
|
|
Xâu đối xứng (Palindrom)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính tổng
|
300.0 / 300.0
|
|
Bảng số tự nhiên 1
|
400.0 / 400.0
|
|
Bảng số tự nhiên 2
|
400.0 / 400.0
|
|
Bảng số tự nhiên 3
|
500.0 / 500.0
|
|
Chữ số của N
|
500.0 / 500.0
|
|
Ước số chung lớn nhất (Khó)
|
800.0 / 800.0
|
|
POWER
|
1000.0 / 1000.0
|
|
a cộng b
|
900.0 / 900.0
|
|
Xin chào 2
|
112.5 / 900.0
|
|
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ)
|
800.0 / 800.0
|
|
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Tổng chẵn
|
400.0 / 400.0
|
|
Tổng lẻ
|
500.0 / 500.0
|
|
Tổng dương
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính trung bình cộng
|
600.0 / 600.0
|
|
Vị trí số dương
|
500.0 / 500.0
|
|
Vị trí số âm
|
500.0 / 500.0
|
|
FNUM
|
800.0 / 800.0
|
|
Fibo đầu tiên
|
400.0 / 400.0
|
|
Biến đổi số
|
900.0 / 900.0
|
|
Cấp số nhân
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Số gấp đôi
|
200.0 / 200.0
|
|
Biểu thức #1
|
300.0 / 300.0
|
|
Số lượng số hạng
|
400.0 / 400.0
|
|
Biếu thức #2
|
400.0 / 400.0
|
|
Phép toán số học
|
300.0 / 300.0
|
|
Ký tự mới
|
200.0 / 200.0
|
|
Ký tự cũ
|
200.0 / 200.0
|
|
Chữ liền trước
|
300.0 / 300.0
|
|
Ngày tháng năm
|
200.0 / 200.0
|
|
Số có 2 chữ số
|
200.0 / 200.0
|
|
Số có 3 chữ số
|
300.0 / 300.0
|
|
Hình tròn
|
300.0 / 300.0
|
|
Tính chẵn/lẻ
|
400.0 / 400.0
|
|
Max 3 số
|
400.0 / 400.0
|
|
Min 4 số
|
400.0 / 400.0
|
|
Sắp xếp 2 số
|
400.0 / 400.0
|
|
Sắp xếp 3 số
|
500.0 / 500.0
|
|
Số chính phương
|
400.0 / 400.0
|
|
Xâu min
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Ước chung của chuỗi
|
1400.0 / 1400.0
|
|
In n số tự nhiên
|
300.0 / 300.0
|
|
Tổng lẻ
|
400.0 / 400.0
|
|
Ước số của n
|
600.0 / 600.0
|
|
Số lượng ước số của n
|
500.0 / 500.0
|
|
Số hoàn hảo
|
1000.0 / 900.0
|
|
Đếm cặp
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Số phong phú
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tìm mật khẩu
|
400.0 / 1000.0
|
|
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Perfect !!
|
250.0 / 500.0
|
|
Giá trị nhỏ nhất
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Pha rượu
|
70.0 / 1400.0
|
|
Phân tích thừa số nguyên tố
|
900.0 / 900.0
|
|
Xây dựng mảng
|
0.0 / 1100.0
|
|
Học sinh ham chơi
|
500.0 / 500.0
|
|
Mua sách
|
900.0 / 900.0
|
|
Ổ cắm
|
900.0 / 900.0
|
|
Tam giác không vuông
|
900.0 / 900.0
|
|
Bảng nhân
|
900.0 / 900.0
|
|
Lì Xì
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Luyện tập
|
900.0 / 900.0
|
|
Không chia hết
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Tổng bằng 0
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Có phải số Fibo?
|
900.0 / 900.0
|
|
Giả thuyết của Henry
|
800.0 / 800.0
|
|
Đàn em của n
|
100.0 / 100.0
|
|
Module 1
|
400.0 / 400.0
|
|
Module 2
|
800.0 / 800.0
|
|
Module 3
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bí ẩn số 11
|
800.0 / 800.0
|
|
Chia Bò Sữa
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Biểu thức 1
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Số may mắn
|
500.0 / 500.0
|
|
Số yêu thương
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Số Bích Phương
|
500.0 / 500.0
|
|
Tìm chữ số
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Xâu con chẵn
|
600.0 / 600.0
|
|
Sinh nhị phân
|
400.0 / 400.0
|
|
Sinh hoán vị
|
500.0 / 500.0
|
|
ATGX - ADN
|
800.0 / 800.0
|
|
Số huyền bí
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Đếm số chính phương
|
0.0 / 500.0
|
|
Số Rút Gọn
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Số BEAUTIQ
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Con đường tơ lụa
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Tìm số có n ước
|
1800.0 / 1800.0
|
|
Khẩu trang
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Giá trị trung bình
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Chia năm nhiều lần
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Dãy ngoặc
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Bài toán đếm hoán vị với xâu(*)
|
1900.0 / 1900.0
|
|
Tổng các chữ số chia hết cho D(*)
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Bài toán ba lô 1
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Bài toán ba lô 2
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Ước số và tổng ước số
|
1000.0 / 900.0
|
|
Modulo 6
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài toán truy vấn tổng
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Diff-Query (version 1)
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Xâu hoàn hảo
|
800.0 / 800.0
|
|
Query-Max
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Query-Sum
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Query-Sum 2
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Vòng Xoắn Ốc Số Nguyên Tố
|
960.0 / 2400.0
|
|
FINDMAX1
|
800.0 / 800.0
|
|
GCD2
|
1600.0 / 1500.0
|
|
GCD1
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tìm UCLN, BCNN
|
600.0 / 600.0
|
|
Số nguyên tố
|
800.0 / 800.0
|
|
KT Số nguyên tố
|
900.0 / 900.0
|
|
Đếm Cặp
|
700.0 / 700.0
|
|
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Khu Rừng 1
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Đếm Tam Giác (Bản Khó)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Tạo palindrome
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Quảng Cáo
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Thực hiện biểu thức 2
|
400.0 / 400.0
|
|
Vận tốc trung bình
|
400.0 / 400.0
|
|
Điểm trung bình môn
|
500.0 / 500.0
|
|
Xâu đối xứng
|
1800.0 / 1800.0
|
|
Hai thao tác trên chuỗi
|
1800.0 / 1800.0
|
|
Xử lý xâu
|
1800.0 / 1800.0
|
|
Bắt tay hợp tác
|
400.0 / 400.0
|
|
Diện tích hình tam giác
|
0.0 / 400.0
|
|
Lẻ Lẻ Lẻ
|
800.0 / 800.0
|
|
Giá trị ước số
|
800.0 / 800.0
|
|
Salary Queries
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Subarray Sum Queries
|
1700.0 / 1700.0
|
|
Range Updates and Sums
|
1700.0 / 1700.0
|
|
Tính giai thừa
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính số Fibo thứ n
|
600.0 / 600.0
|
|
Ước có ước là 2
|
900.0 / 900.0
|
|
Giai Thua
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính tổng 1
|
400.0 / 400.0
|
|
Dãy fibonacci
|
400.0 / 400.0
|
|
Số Phải Trái
|
0.0 / 400.0
|
|
Lũy thừa
|
900.0 / 900.0
|
|
square number
|
600.0 / 600.0
|
|
module 0
|
600.0 / 600.0
|
|
number of steps
|
1000.0 / 1000.0
|
|
gcd( a -> b)
|
600.0 / 600.0
|
|
Chia hết cho k
|
400.0 / 400.0
|
|
minict01
|
400.0 / 400.0
|
|
minict02
|
600.0 / 600.0
|
|
Nuôi bò 1
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Nuôi Bò 2
|
0.0 / 1800.0
|
|
arr01
|
500.0 / 500.0
|
|
cmpint
|
500.0 / 500.0
|
|
minict04
|
800.0 / 800.0
|
|
minict10
|
500.0 / 500.0
|
|
minict12
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Đề thi (THT vòng loại 2020)
|
1800.0 / 1800.0
|
|
Xếp hàng (Training 22/10)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Tổng từ i -> j
|
900.0 / 900.0
|
|
Hai phần tử dễ thương
|
900.0 / 900.0
|
|
GCD Lũy Thừa
|
1100.0 / 1100.0
|
|
minict26
|
900.0 / 900.0
|
|
giaoxu06
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tổng bình phương
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Mã Hóa Xâu
|
400.0 / 400.0
|
|
Tìm bội
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Cặp số đặc biệt
|
1200.0 / 1200.0
|
|
high
|
1000.0 / 1000.0
|
|
sunw
|
1000.0 / 1000.0
|
|
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19)
|
800.0 / 800.0
|
|
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
tongboi2
|
900.0 / 900.0
|
|
Two pointer 1A
|
800.0 / 800.0
|
|
Two pointer 1B
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Two pointer 1C
|
900.0 / 900.0
|
|
Tìm X
|
600.0 / 600.0
|
|
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Trị tuyệt đối
|
500.0 / 500.0
|
|
Ước chung đặc biệt
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tổng dãy con
|
900.0 / 900.0
|
|
Đúng s bước hay không ?
|
800.0 / 800.0
|
|
Số tận cùng
|
1100.0 / 1100.0
|
|
N số tự nhiên đầu tiên
|
200.0 / 200.0
|
|
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn
|
600.0 / 600.0
|
|
Tìm cặp số
|
900.0 / 900.0
|
|
Số hữu tỉ
|
1350.0 / 1500.0
|
|
Trò chơi Josephus
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Năm nhuận
|
400.0 / 400.0
|
|
Số tám may mắn
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Tìm số trong mảng
|
1100.0 / 1100.0
|
|
maxle
|
900.0 / 900.0
|
|
minge
|
900.0 / 900.0
|
|
Lập kế hoạch
|
600.0 / 600.0
|
|
Tính tổng với GCD
|
2300.0 / 2300.0
|
|
Sâu dễ thương
|
600.0 / 600.0
|
|
Chuyển hoá xâu
|
400.0 / 400.0
|
|
Chuyển sang giây
|
400.0 / 400.0
|
|
Mua xăng
|
600.0 / 600.0
|
|
Gàu nước
|
600.0 / 600.0
|
|
Câu hỏi số 99
|
900.0 / 900.0
|
|
Sửa điểm
|
600.0 / 600.0
|
|
Tổng bình phương
|
800.0 / 800.0
|
|
Xâu cân bằng
|
600.0 / 600.0
|
|
Tìm chữ số thứ n
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Đếm số học sinh
|
900.0 / 900.0
|
|
Tìm chữ số thứ n
|
1100.0 / 1100.0
|
|
ƯCLN với bước nhảy 2
|
500.0 / 500.0
|
|
Xâu con lặp
|
1400.0 / 1400.0
|
|
CaiWinDao và 3 em gái
|
1000.0 / 1000.0
|
|
CaiWinDao và em gái thứ 4
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bảng cửu chương
|
300.0 / 300.0
|
|
Tính tổng các chữ số
|
500.0 / 500.0
|
|
Đếm số lượng chữ số lẻ
|
400.0 / 400.0
|
|
5 anh em siêu nhân
|
900.0 / 900.0
|
|
Sắp xếp chỗ ngồi
|
400.0 / 400.0
|
|
Trung bình cộng của chuỗi
|
600.0 / 600.0
|
|
Dải số
|
900.0 / 900.0
|
|
Sau cơn mưa
|
91.7 / 1100.0
|
|
BOOLEAN
|
600.0 / 600.0
|
|
Thế kỉ sang giây
|
400.0 / 400.0
|
|
chiaruong
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Số thân thiện
|
600.0 / 600.0
|
|
Yero binary number
|
0.0 / 1000.0
|
|
DIVISIBLE SEQUENCE
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Những con số
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Ngày tháng năm kế tiếp
|
600.0 / 600.0
|
|
FIND
|
800.0 / 800.0
|
|
FUTURE NUMBER 1
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Ước lớn nhất
|
1200.0 / 1200.0
|
|
FRACTION SUM
|
600.0 / 600.0
|
|
Hình vuông dấu sao
|
500.0 / 500.0
|
|
Hình tam giác dấu sao
|
500.0 / 500.0
|
|
Lì Xì
|
300.0 / 300.0
|
|
Số trận đấu
|
400.0 / 400.0
|
|
Mua truyện
|
200.0 / 500.0
|
|
COUNT SQUARE
|
600.0 / 600.0
|
|
FUTURE NUMBER 6
|
1800.0 / 1800.0
|
|
MINIMUM RADIUS
|
900.0 / 900.0
|
|
Chỉ số UQ
|
840.0 / 1400.0
|
|
Thử trí cân voi (Bản dễ)
|
472.7 / 1300.0
|
|
Big Sorting
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Chia socola
|
672.0 / 1200.0
|
|
Hacking Number
|
555.6 / 1000.0
|
|
J4F #01 - Accepted
|
100.0 / 100.0
|
|
Loại bỏ để lớn nhất
|
900.0 / 900.0
|
|
Tăng 2 biến giá trị
|
400.0 / 400.0
|
|
Di chuyển trong hình chữ nhật (Bản dễ)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Dãy ước liên tiếp (Bản dễ)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Di chuyển trong hình chữ nhật (Bản khó)
|
336.0 / 1200.0
|
|
Ba mũ chia ba
|
900.0 / 900.0
|
|
Mũ này hơi cao
|
0.0 / 1800.0
|
|
Tính tổng 02
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Tính tổng 03
|
900.0 / 900.0
|
|
Tính tổng 04
|
500.0 / 500.0
|
|
Qua sông
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Đếm ước
|
0.0 / 1000.0
|
|
Phân tích
|
800.0 / 800.0
|
|
Số thứ k (THT TQ 2015)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bình phương (THTB TQ 2017)
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Prefix Sum Array
|
400.0 / 400.0
|
|
Doanh thu công ty
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Tính tổng trên hình chữ nhật con
|
900.0 / 900.0
|
|
Hình chữ nhật (THTB TQ 2017)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Đoán số (THTB TQ 2017)
|
1800.0 / 1800.0
|
|
Tuổi đi học
|
400.0 / 400.0
|
|
Trò chơi xếp diêm
|
900.0 / 900.0
|
|
Thi tuyển sinh
|
800.0 / 800.0
|
|
Bài toán dân gian
|
400.0 / 400.0
|
|
ACRONYM
|
400.0 / 400.0
|
|
DOUBLESTRING
|
900.0 / 900.0
|
|
LONG LONG
|
900.0 / 900.0
|
|
PALINDROME PATH
|
0.0 / 1400.0
|
|
Giá trị lớn nhất
|
1300.0 / 1400.0
|
|
Xếp hàng
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Sắp xếp
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Ma cũ ma mới
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Valentine
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Prefix sum queries
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Sinh tổ hợp
|
900.0 / 900.0
|
|
Tìm số trung bình
|
400.0 / 400.0
|
|
Thưởng thức bánh ngọt (bản dễ)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Xe đồ chơi
|
900.0 / 900.0
|
|
Đạp xe
|
600.0 / 600.0
|
|
Chuỗi hạt nhiều màu
|
65.0 / 1300.0
|
|
Làm (việc) nước
|
400.0 / 400.0
|
|
Các thùng nước
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Hello, world ! (sample problem)
|
100.0 / 100.0
|
|
Trọng lượng
|
400.0 / 400.0
|
|
Hình bình hành dấu sao
|
400.0 / 400.0
|
|
Hệ số nhị thức
|
1840.0 / 2300.0
|
|
Tổng chữ số
|
1500.0 / 1500.0
|
|
biểu thức 2
|
400.0 / 400.0
|
|
Nhanh Tay Lẹ Mắt
|
900.0 / 900.0
|
|
Phép cộng kiểu mới (bản dễ)
|
800.0 / 800.0
|
|
Đường đi có tổng lớn nhất
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tổng Mũ
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Chia Kẹo
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Tổng Cặp Tích
|
900.0 / 900.0
|
|
Bảo vệ Trái Đất
|
400.0 / 400.0
|
|
Leo Thang
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Đa vũ trụ
|
100.0 / 100.0
|
|
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tháp Tam giác (Contest ôn tập #01 THTA 2023)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Cặp Số Min Max
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Xâu Đẹp
|
500.0 / 500.0
|
|
Cờ Vua
|
270.0 / 1500.0
|
|
MAXGCD
|
1700.0 / 1700.0
|
|
OR
|
300.0 / 1500.0
|
|
Bữa Ăn
|
400.0 / 400.0
|
|
Dãy Mới
|
900.0 / 900.0
|
|
Saving
|
900.0 / 900.0
|
|
Đếm Xâu Con
|
96.0 / 2400.0
|
|
Chạy Bộ
|
520.0 / 1000.0
|
|
Ba Điểm
|
400.0 / 400.0
|
|
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai
|
1248.0 / 1600.0
|
|
Tổng Của Hiệu
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Dãy Fibonacci
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Đếm Bộ Ba
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Sắp xếp đếm
|
800.0 / 800.0
|
|
Cộng trừ trên Module
|
500.0 / 500.0
|
|
Định thức bậc 3
|
900.0 / 900.0
|
|
Tên bài mẫu
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính hiệu
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tìm số n
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Hợp Đồng
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Số Chẵn Lớn Nhất
|
900.0 / 900.0
|
|
Học kì
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 2
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 3
|
1800.0 / 1800.0
|
|
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 0
|
800.0 / 800.0
|
|
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 1
|
800.0 / 800.0
|
|
Trốn Tìm
|
500.0 / 500.0
|
|
Mì Tôm
|
800.0 / 800.0
|
|
Xếp Bóng
|
152.0 / 1900.0
|
|
FOS Champion League
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Đua xe
|
32.0 / 1600.0
|
|
Du Lịch Biển Đảo
|
17.0 / 1700.0
|
|
LQDOJ Contest #6 - Bài 2 - Đường Đi Ngắn Nhất
|
1300.0 / 1300.0
|
|
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba
|
1400.0 / 1400.0
|
|
ATTACK
|
1072.0 / 1600.0
|
|
LQDOJ Contest #6 - Bài 1 - Quãng Đẹp
|
576.0 / 1800.0
|
|
LQDOJ Contest #9 - Bài 3 - Giao Hàng
|
152.0 / 1900.0
|
|
Dãy bit
|
126.5 / 2300.0
|
|
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa
|
260.0 / 2600.0
|
|
LQDOJ Contest #8 - Bài 4 - Lợi Nhuận
|
46.0 / 2300.0
|
|
TLEoj Contest #01 - Cắt bánh
|
600.0 / 600.0
|
|
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì
|
300.0 / 300.0
|
|
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị
|
1800.0 / 1800.0
|
|
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên
|
900.0 / 900.0
|
|
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng A, Bài A bảng B2
|
400.0 / 400.0
|
|
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng A, Bài B bảng B2
|
800.0 / 800.0
|
|
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B1 & C2, Bài A bảng C1
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Đèn Bình Dương
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Xếp hình vuông
|
600.0 / 600.0
|
|
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt
|
960.0 / 1600.0
|
|
Chia kẹo 1
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Quý chia kẹo
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Chia kẹo 2
|
504.0 / 1800.0
|
|
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận
|
500.0 / 500.0
|
|
Tổng max-min
|
1500.0 / 1500.0
|
|
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch
|
900.0 / 900.0
|
|
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Đánh cờ
|
400.0 / 400.0
|
|
Lái xe
|
400.0 / 400.0
|
|
Bóng rổ
|
900.0 / 900.0
|
|
Mật khẩu
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Trò chơi sinh nhật
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Số Hoàn Thiện
|
900.0 / 900.0
|
|
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Domino
|
0.0 / 1800.0
|
|
[L9_2024] Ước chung lớn nhất
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Highscore
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Học toán
|
400.0 / 400.0
|
|
Gánh nước
|
1800.0 / 1800.0
|
|
Thứ tự
|
1700.0 / 1700.0
|
|
Học toán 2
|
990.0 / 1800.0
|
|
#01 - Vị trí ban đầu
|
800.0 / 800.0
|
|
Detecting Cheaters
|
780.0 / 1300.0
|
|
Làm bánh trung thu
|
800.0 / 800.0
|
|
Thông điệp mùa trung thu
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Chơi đá
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Trao đổi quà
|
1680.0 / 2100.0
|
|
Chơi xấu
|
1800.0 / 1800.0
|
|
Ước số chung bản nâng cao
|
800.0 / 900.0
|
|
Hành Trình Không Dừng
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tặng Quà Giáng Sinh
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Tuyết đối xứng
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Giao Quà Giáng Sinh
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Lâu Đài Tuyết
|
2000.0 / 2000.0
|
|
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng
|
500.0 / 500.0
|
|
LQDOJ Contest #15 - Bài 3 - Gian hàng bánh chưng
|
384.0 / 1600.0
|
|
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc
|
1800.0 / 1800.0
|
|
LQDOJ Contest #15 - Bài 4 - Bao lì xì
|
600.0 / 2000.0
|
|
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dịch xâu
|
500.0 / 500.0
|
|
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy số
|
800.0 / 800.0
|
|
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy chung
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Bộ thứ k
|
1800.0 / 1800.0
|
|
Thích kẹo ngọt
|
2000.0 / 2000.0
|
|
USACO Jan/20 Gold - 3SUM
|
0.0 / 1800.0
|
|
Tháp Hà Nội 6
|
1800.0 / 1800.0
|
|
Tháp Hà Nội 2f
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Tháp Hà Nội 22
|
1800.0 / 1800.0
|