PY1DNguyenChanhNguyen
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(2500pp)
AC
50 / 50
C++14
95%
(2185pp)
AC
14 / 14
C++14
90%
(1805pp)
AC
13 / 13
PY3
86%
(1715pp)
AC
12 / 12
C++14
81%
(1548pp)
AC
20 / 20
PY3
77%
(1470pp)
AC
700 / 700
C++14
74%
(1397pp)
AC
8 / 8
C++14
70%
(1327pp)
AC
30 / 30
PY3
66%
(1260pp)
AC
13 / 13
PY3
63%
(1197pp)
ABC (2332.5 điểm)
Array Practice (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ambatukam | 800.0 / 800.0 |
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) | 900.0 / 900.0 |
PLUSS | 100.0 / 100.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1000.0 / 1000.0 |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (7654.5 điểm)
CÂU LỆNH ĐIỀU KIỆN IF (30.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chò trơi đê nồ #1 | 10.0 / 10.0 |
Cờ caro | 10.0 / 10.0 |
Ngày sinh | 10.0 / 10.0 |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (871.0 điểm)
contest (21663.7 điểm)
Cốt Phốt (2277.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / 1500.0 |
Làm quen với XOR | 777.0 / 777.0 |
CPP Advanced 01 (2900.0 điểm)
CPP Basic 01 (9740.9 điểm)
CPP Basic 02 (1600.1 điểm)
CSES (141697.5 điểm)
DHBB (9585.0 điểm)
Free Contest (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
COIN | 1400.0 / 1400.0 |
GSPVHCUTE (1900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông | 1900.0 / 1900.0 |
Happy School (2864.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trò chơi ấn nút | 14.0 / 200.0 |
CaiWinDao và Bot | 250.0 / 250.0 |
Đếm Số Trong Đoạn | 2300.0 / 2300.0 |
UCLN với N | 100.0 / 100.0 |
Mã Morse | 200.0 / 200.0 |
hermann01 (2100.0 điểm)
HSG cấp trường (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CỰC TIỂU | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (6723.0 điểm)
HSG THPT (2700.0 điểm)
IOI (0.1 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
IOI 2011 - Bài 5 - Điệu nhảy của loài VOI | 0.053 / 1.0 |
Khác (3403.7 điểm)
Lập trình cơ bản (921.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
LVT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức | 100.0 / 100.0 |
biểu thức 2 | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (824.0 điểm)
Olympic 30/4 (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1700.0 / 1700.0 |
ôn tập (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / 100.0 |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / 100.0 |
Ước số chung lớn nhất (Dễ) | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (2203.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trò chơi khối hộp | 220.0 / 2200.0 |
Tô màu | 950.0 / 1900.0 |
Ước chung lớn nhất | 292.958 / 400.0 |
Quà sinh nhật (Bản khó) | 640.0 / 2400.0 |
Phân loại Email Quan Trọng | 100.0 / 100.0 |
RLKNLTCB (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 100.0 / 100.0 |
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1210.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia kẹo | 100.0 / 100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1058.2 điểm)
THT (18574.0 điểm)
THT Bảng A (9211.0 điểm)
Trại hè MT&TN 2022 (228.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số gần hoàn hảo | 228.571 / 300.0 |
Training (40441.5 điểm)
Training Assembly (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Assembly_Training] Loop 5 | 100.0 / 100.0 |
Training Python (2300.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 100.0 / 100.0 |
USACO (62.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
USACO 2022 December Contest, Silver, Barn Tree | 62.5 / 1000.0 |
vn.spoj (1678.8 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chơi bi da 1 lỗ | 545.455 / 1200.0 |
divisor01 | 200.0 / 200.0 |
divisor02 | 200.0 / 200.0 |
Help Conan 12! | 733.333 / 1100.0 |
Đề ẩn (1633.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
A + B | 33.333 / 100.0 |
Tên bài mẫu | 1600.0 / 1600.0 |
Đề chưa chuẩn bị xong (580.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bán Bóng | 280.0 / 1000.0 |
Số hoán vị | 300.0 / 300.0 |