PY2FVoDinhDung

Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1444pp)
AC
100 / 100
PY3
86%
(1372pp)
TLE
10 / 12
PY3
81%
(1290pp)
AC
16 / 16
C++20
77%
(1161pp)
AC
16 / 16
C++20
74%
(1103pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(1048pp)
Training Python (1800.0 điểm)
Training (34554.8 điểm)
THT Bảng A (7761.0 điểm)
Cánh diều (8100.0 điểm)
hermann01 (2100.0 điểm)
contest (16440.3 điểm)
Khác (1793.3 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1351.4 điểm)
ABC (1903.5 điểm)
Lập trình cơ bản (911.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
SQRT | 1.0 / |
Số đảo ngược | 100.0 / |
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
Dấu nháy đơn | 100.0 / |
Kiểm tra tuổi | 100.0 / |
Họ & tên | 10.0 / |
Đưa về 0 | 500.0 / |
LVT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức | 100.0 / |
biểu thức 2 | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (3500.0 điểm)
THT (2900.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2300.0 điểm)
CPP Basic 02 (1420.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
ôn tập (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Dễ) | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
Happy School (1250.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mạo từ | 100.0 / |
Vượt Ải | 200.0 / |
Hình chữ nhật 1 | 150.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
Số điểm cao nhất | 200.0 / |
Số bốn ước | 300.0 / |
HSG THCS (6370.0 điểm)
DHBB (4770.0 điểm)
HSG THPT (853.8 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
FRACTION COMPARISON | 100.0 / |
CSES (31988.9 điểm)
Free Contest (2900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LOCK | 200.0 / |
MAXMOD | 100.0 / |
ABSMAX | 100.0 / |
MINI CANDY | 900.0 / |
POWER3 | 200.0 / |
AEQLB | 1400.0 / |
Array Practice (2700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Comment ça va ? | 900.0 / |
Ambatukam | 800.0 / |
Array Practice - 02 | 100.0 / |
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) | 900.0 / |
RLKNLTCB (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
OLP MT&TN (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
Đề ẩn (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
A + B | 100.0 / |
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
Đề chưa ra (601.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Rooftop | 100.0 / |
Câu đố tuyển dụng | 1.0 / |
Tích Hai Số | 100.0 / |
Xếp Loại | 100.0 / |
Phép tính #4 | 100.0 / |
HÌNH CHỮ NHẬT | 100.0 / |
Ghép số | 100.0 / |
Training Assembly (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Assembly_Training] Loop 5 | 100.0 / |
Cốt Phốt (1650.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
OBNOXIOUS | 150.0 / |
Số siêu tròn | 1100.0 / |
ROUND | 200.0 / |
ICPC (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Python File | 400.0 / |
Practice VOI (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sinh ba | 100.0 / |
Phân loại Email Quan Trọng | 100.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (890.0 điểm)
Đề chưa chuẩn bị xong (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số hoán vị | 300.0 / |
Lập trình Python (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính điểm trung bình | 100.0 / |
Tiếng vọng | 100.0 / |
So sánh với 0 | 100.0 / |
So sánh hai số | 100.0 / |
Quân bài màu gì? | 100.0 / |
Có nghỉ học không thế? | 100.0 / |
Phần nguyên, phần thập phân | 100.0 / |