PY2FVoDinhDung
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
917
Điểm tối đa
1274
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
96%
(1441pp)
AC
16 / 16
PYPY
92%
(1384pp)
TLE
10 / 12
PY3
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1215pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(1167pp)
(168566.9 điểm)
Lập trình cơ bản (58648.0 điểm)
DHBB (9740.0 điểm)
vn.spoj (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (13820.0 điểm)
HSG THPT (3306.2 điểm)
Happy School (6400.0 điểm)
Free Contest (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
| SIBICE | 0.0 / 400.0 |
Lập trình Python (7500.0 điểm)
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (7232.0 điểm)
OLP MT&TN (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (29070.0 điểm)
THT (10500.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| ICPC Central B | 0.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (2900.0 điểm)
Cánh diều (29100.0 điểm)
CSES (28583.3 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (9200.0 điểm)
Young ICT Talent (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 0.0 / 1000.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |