dung2022
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1218
Điểm tối đa
1514
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1506pp)
AC
25 / 25
PY3
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1167pp)
(159575.5 điểm)
Lập trình cơ bản (14500.0 điểm)
HSG THCS (19761.5 điểm)
DHBB (5800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 700.0 / 700.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (8200.0 điểm)
HSG THPT (7600.0 điểm)
Happy School (10280.0 điểm)
Lập trình Python (5800.0 điểm)
Practice VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (7108.0 điểm)
OLP MT&TN (4200.0 điểm)
THT Bảng A (19570.0 điểm)
THT (6493.3 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (29100.0 điểm)
CSES (22563.1 điểm)
Codeforces (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 640.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (6260.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |