truongtuanminh2011
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1484
Điểm tối đa
1624
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1441pp)
AC
70 / 70
C++17
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1265pp)
AC
30 / 30
C++17
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1167pp)
(189895.4 điểm)
Lập trình cơ bản (127896.0 điểm)
HSG THCS (31386.6 điểm)
DHBB (7370.0 điểm)
HSG THPT (7810.0 điểm)
Happy School (9116.0 điểm)
vn.spoj (3870.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Tên đẹp | 770.0 / 1100.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
Free Contest (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| POSIPROD | 0.0 / 600.0 |
Lập trình Python (9100.0 điểm)
Practice VOI (1075.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Phân loại Email Quan Trọng | 75.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (5940.0 điểm)
OLP MT&TN (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (30960.0 điểm)
THT (22755.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (4983.5 điểm)
Cánh diều (29100.0 điểm)
CSES (19851.1 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6620.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (6935.0 điểm)
SGK 11 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm tuần tự | 800.0 / 800.0 |
| Tìm Vị Trí Cặp Điểm | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
LQDOJ Cup (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Hàm] - Tiếp tục tiến về phía trước | 500.0 / 500.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |