PY2JNguyenTanSang
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1232
Điểm tối đa
1439
Phân tích điểm
AC
18 / 18
PY3
100%
(1700pp)
AC
15 / 15
PYPY
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
PYPY
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
PYPY
90%
(1265pp)
AC
25 / 25
PY3
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1129pp)
AC
6 / 6
PY3
85%
(1106pp)
AC
9 / 9
PY3
83%
(1084pp)
(163203.9 điểm)
Lập trình cơ bản (73531.3 điểm)
DHBB (8000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Chuỗi ngọc | 1400.0 / 1400.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (35187.6 điểm)
HSG THPT (9564.2 điểm)
vn.spoj (2633.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 333.3 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Happy School (5250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 50.0 / 1000.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (2740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 340.0 / 1700.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (6950.0 điểm)
Lập trình Python (10045.0 điểm)
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (8032.0 điểm)
OLP MT&TN (5520.0 điểm)
Codeforces (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (32310.0 điểm)
THT (13861.7 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
ICPC (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (5900.0 điểm)
Cánh diều (28900.0 điểm)
CSES (15127.1 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (9200.0 điểm)
Young ICT Talent (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 0.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |