Khánh_2008
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(2500pp)
AC
720 / 720
C++20
95%
(2185pp)
AC
22 / 22
C++20
90%
(1986pp)
AC
100 / 100
PY3
86%
(1800pp)
AC
13 / 13
PY3
81%
(1629pp)
AC
700 / 700
C++20
74%
(1397pp)
AC
13 / 13
PY3
70%
(1327pp)
AC
10 / 10
PY3
66%
(1260pp)
AC
100 / 100
PY3
63%
(1197pp)
Training Python (3200.0 điểm)
contest (35566.0 điểm)
Khác (4601.0 điểm)
HSG THPT (4838.0 điểm)
Happy School (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
UCLN với N | 100.0 / |
Vượt Ải | 200.0 / |
Chơi bóng đá (A div 2) | 100.0 / |
Số điểm cao nhất | 200.0 / |
Chia Cặp 2 | 200.0 / |
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
Số bốn ước | 300.0 / |
Training (49605.0 điểm)
Cánh diều (8100.0 điểm)
HSG THCS (12793.3 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2300.0 điểm)
Đề ẩn (3000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai | 1300.0 / |
A + B | 100.0 / |
THT Bảng A (8341.0 điểm)
CSES (99612.8 điểm)
DHBB (11050.0 điểm)
ABC (2601.5 điểm)
THT (15930.0 điểm)
Cốt Phốt (3650.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số siêu tròn | 1100.0 / |
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
For Primary Students | 800.0 / |
DELETE ODD NUMBERS | 100.0 / |
OBNOXIOUS | 150.0 / |
CPP Advanced 01 (3500.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1820.0 điểm)
hermann01 (1900.0 điểm)
HackerRank (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phần tử lớn nhất Stack | 900.0 / |
Rùa và trò Gõ gạch | 200.0 / |
Array Practice (4400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ambatukam | 800.0 / |
ROBOT-MOVE | 800.0 / |
Cặp dương | 800.0 / |
XOR-Sum | 900.0 / |
PLUSS | 100.0 / |
Array Practice - 02 | 100.0 / |
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) | 900.0 / |
Đề chưa ra (2400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài toán cái túi | 2000.0 / |
Giá trị lớn nhất | 300.0 / |
Doanh thu công ty | 100.0 / |
Hợp Đồng | 1500.0 / |
Rooftop | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (701.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
SQRT | 1.0 / |
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
Đưa về 0 | 500.0 / |
Free Contest (1249.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MAXMOD | 100.0 / |
SIBICE | 99.0 / |
FPRIME | 200.0 / |
POWER3 | 200.0 / |
ABSMAX | 100.0 / |
AEQLB | 1400.0 / |
EVENPAL | 200.0 / |
OLP MT&TN (5748.0 điểm)
vn.spoj (2700.0 điểm)
Đề chưa chuẩn bị xong (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số hoán vị | 300.0 / |
Leo Thang | 900.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (1251.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xuất xâu | 100.0 / |
Con cừu hồng | 800.0 / |
Trôn Việt Nam | 50.0 / |
Bạn có phải là robot không? | 1.0 / |
d e v g l a n | 50.0 / |
Hết rồi sao | 50.0 / |
không có bài | 100.0 / |
Văn mẫu | 50.0 / |
Tính tích | 50.0 / |
HSG_THCS_NBK (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
LVT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức 2 | 100.0 / |
biểu thức | 100.0 / |
Practice VOI (2500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1600.0 / |
Sinh ba | 100.0 / |
Chia bánh | 400.0 / |
Kéo cắt giấy | 400.0 / |
Trại hè MT&TN 2022 (228.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số gần hoàn hảo | 300.0 / |
Olympic 30/4 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
GSPVHCUTE (4200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn | 2300.0 / |
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông | 1900.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (810.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
Số nguyên tố lớn nhất | 10.0 / |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 100.0 / |
CPP Basic 01 (4241.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chu vi tam giác | 100.0 / |
Atcoder (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1000.0 / |
VOI (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vận chuyển hàng hoá | 100.0 / |