cltmbao2011
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1137
Điểm tối đa
1784
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1800pp)
TLE
6 / 7
PY3
98%
(1596pp)
AC
100 / 100
PYPY
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
PYPY
90%
(1265pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(1240pp)
AC
70 / 70
PYPY
85%
(1191pp)
AC
14 / 14
PY3
83%
(1167pp)
(198551.5 điểm)
Lập trình cơ bản (25848.0 điểm)
HSG THCS (24205.9 điểm)
DHBB (5840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 840.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tọa độ nguyên | 900.0 / 900.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
HSG THPT (4746.2 điểm)
Practice VOI (6987.5 điểm)
Happy School (7785.7 điểm)
vn.spoj (1633.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 333.3 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (3500.0 điểm)
Free Contest (5100.0 điểm)
CSES (19790.5 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (6350.0 điểm)
Codeforces (5600.0 điểm)
THT Bảng A (40270.0 điểm)
THT (28720.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (4040.0 điểm)
THT Bảng B & C (2800.0 điểm)
Cánh diều (24560.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2500.0 điểm)
Young ICT Talent (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 1000.0 / 1000.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 400.0 / 800.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
USACO (1592.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 February Contest, Bronze, Hungry Cow | 692.3 / 900.0 |
| USACO 2023 January Contest, Bronze, Moo Operations | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy tắc kì lạ (Bản khó) | 900.0 / 900.0 |