tranphuongan2010
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
858
Điểm tối đa
1043
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
96%
(1729pp)
AC
18 / 18
C++20
94%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1476pp)
AC
11 / 11
C++20
89%
(1329pp)
AC
33 / 33
C++20
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1276pp)
AC
16 / 16
C++20
83%
(1251pp)
(236252.0 điểm)
Lập trình cơ bản (99116.0 điểm)
HSG THCS (45050.0 điểm)
DHBB (12400.0 điểm)
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (7900.0 điểm)
Happy School (9700.0 điểm)
Practice VOI (2861.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Sinh ba | 61.2 / 1000.0 |
Lập trình Python (7600.0 điểm)
Free Contest (5700.0 điểm)
CSES (33133.3 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (8680.0 điểm)
Codeforces (6600.0 điểm)
THT Bảng A (18330.0 điểm)
THT (17500.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (28100.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (7300.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| MẬT KHẨU | 0.0 / 1100.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |