bancotaima

Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++20
100%
(2100pp)
AC
14 / 14
C++20
95%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1805pp)
AC
13 / 13
C++20
86%
(1715pp)
AC
20 / 20
PY3
81%
(1548pp)
AC
4 / 4
C++20
77%
(1470pp)
AC
13 / 13
C++20
74%
(1397pp)
AC
3 / 3
C++20
70%
(1327pp)
AC
100 / 100
C++20
66%
(1260pp)
AC
14 / 14
C++20
63%
(1134pp)
CSES (166888.9 điểm)
THT Bảng A (9801.0 điểm)
THT (6400.0 điểm)
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |
hermann01 (2600.0 điểm)
Training (72644.8 điểm)
Training Python (1800.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (940.0 điểm)
contest (22594.0 điểm)
DHBB (27050.0 điểm)
Đề chưa ra (4700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài toán cái túi | 2000.0 / |
Giá trị lớn nhất | 300.0 / |
Nhanh Tay Lẹ Mắt | 800.0 / |
Liệt kê số nguyên tố | 800.0 / |
Tổng các ước | 800.0 / |
Liệt kê ước số | 800.0 / |
Số nguyên tố | 800.0 / |
ABC (1951.5 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (3720.0 điểm)
CPP Basic 02 (1430.0 điểm)
Cánh diều (8100.0 điểm)
HSG THCS (14390.0 điểm)
Khác (3200.0 điểm)
Array Practice (2700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ambatukam | 800.0 / |
Cặp dương | 800.0 / |
Comment ça va ? | 900.0 / |
Array Practice - 02 | 100.0 / |
PLUSS | 100.0 / |
Olympic 30/4 (2400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1700.0 / |
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 300.0 / |
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
vn.spoj (4000.0 điểm)
HSG THPT (3925.0 điểm)
Free Contest (2620.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CEDGE | 300.0 / |
MINI CANDY | 900.0 / |
POWER3 | 200.0 / |
EVENPAL | 200.0 / |
LOCK | 200.0 / |
FPRIME | 200.0 / |
HIGHER ? | 120.0 / |
Tìm GCD | 200.0 / |
COUNT | 200.0 / |
MAXMOD | 100.0 / |
Practice VOI (5650.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước chung lớn nhất | 400.0 / |
Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1600.0 / |
Ô tô bay | 1700.0 / |
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1600.0 / |
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) | 250.0 / |
Sinh ba | 100.0 / |
Happy School (5150.0 điểm)
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (860.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
So sánh #4 | 10.0 / |
So sánh #3 | 10.0 / |
Vẽ tam giác vuông cân | 10.0 / |
In dãy #2 | 10.0 / |
Số đặc biệt #1 | 10.0 / |
Số lần nhỏ nhất | 10.0 / |
Lập trình cơ bản (1101.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
SQRT | 1.0 / |
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |
Đếm k trong mảng hai chiều | 100.0 / |
Dấu nháy đơn | 100.0 / |
MAXPOSCQT | 100.0 / |
Đưa về 0 | 500.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (1201.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
Đoán xem! | 50.0 / |
Bạn có phải là robot không? | 1.0 / |
Trôn Việt Nam | 50.0 / |
không có bài | 100.0 / |
d e v g l a n | 50.0 / |
Hết rồi sao | 50.0 / |
Xuất xâu | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
Hành trình bay | 100.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
Cốt Phốt (7050.0 điểm)
OLP MT&TN (4000.0 điểm)
RLKNLTCB (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Training Assembly (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Assembly_Training] Print "Hello, world" | 100.0 / |
LVT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức | 100.0 / |
biểu thức 2 | 100.0 / |
HackerRank (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / |
Phần tử lớn nhất Stack | 900.0 / |
Đề ẩn (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
A + B | 100.0 / |
ICPC (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Python File | 400.0 / |
Đề chưa chuẩn bị xong (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số hoán vị | 300.0 / |
Leo Thang | 900.0 / |
Atcoder (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1000.0 / |
CPP Basic 01 (5940.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tiếng vọng | 100.0 / |
Tính điểm trung bình | 100.0 / |
So sánh với 0 | 100.0 / |
So sánh hai số | 100.0 / |
GSPVHCUTE (1184.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 2300.0 / |