nguyenvanphuc

Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++17
100%
(2500pp)
AC
50 / 50
C++11
95%
(2185pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(2076pp)
TLE
176 / 200
PYPY
86%
(1735pp)
AC
70 / 70
PYPY
77%
(1393pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(1187pp)
AC
100 / 100
C++17
66%
(1128pp)
AC
25 / 25
C++20
63%
(1071pp)
THT Bảng A (10751.0 điểm)
Training Python (2000.0 điểm)
Training (53000.0 điểm)
CPP Basic 02 (1920.0 điểm)
hermann01 (1900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (312.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
SQRT | 1.0 / |
Đếm k trong mảng hai chiều | 100.0 / |
Dấu nháy đơn | 100.0 / |
Trộn mảng | 1.0 / |
Họ & tên | 10.0 / |
CPP Advanced 01 (3300.0 điểm)
contest (34390.7 điểm)
HSG_THCS_NBK (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
Hành trình bay | 100.0 / |
HSG THPT (2460.0 điểm)
HSG THCS (17472.2 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Cánh diều (7900.0 điểm)
Khác (3165.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1251.1 điểm)
ABC (2751.5 điểm)
OLP MT&TN (5442.0 điểm)
THT (10408.0 điểm)
Happy School (8350.0 điểm)
DHBB (9570.0 điểm)
Free Contest (3020.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
COUNT | 200.0 / |
EVENPAL | 200.0 / |
LOCK | 200.0 / |
MINI CANDY | 900.0 / |
HIGHER ? | 120.0 / |
AEQLB | 1400.0 / |
MAXMOD | 100.0 / |
Practice VOI (420.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia bánh | 400.0 / |
Kéo cắt giấy | 400.0 / |
ICPC (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Python File | 400.0 / |
ICPC Central B | 1400.0 / |
CSES (75314.7 điểm)
Cốt Phốt (2650.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
OBNOXIOUS | 150.0 / |
LOVE CASTLE | 150.0 / |
Số siêu tròn | 1100.0 / |
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
KEYBOARD | 150.0 / |
Equal Candies | 900.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
LVT (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức 2 | 100.0 / |
biểu thức | 100.0 / |
Bài 2 phân số tối giản | 100.0 / |
Đề ẩn (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
A + B | 100.0 / |
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
Số tam giác | 100.0 / |
vn.spoj (2100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
divisor02 | 200.0 / |
divisor01 | 200.0 / |
Mã số | 300.0 / |
Help Conan 12! | 1100.0 / |
Xếp hàng mua vé | 300.0 / |
RLKNLTCB (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 100.0 / |
Array Practice (2800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cặp dương | 800.0 / |
PLUSS | 100.0 / |
Ambatukam | 800.0 / |
CANDY GAME | 100.0 / |
Array Practice - 02 | 100.0 / |
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) | 900.0 / |
Đề chưa ra (2501.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhanh Tay Lẹ Mắt | 800.0 / |
Hợp Đồng | 1500.0 / |
Rooftop | 100.0 / |
Đa vũ trụ | 1.0 / |
Phép tính #4 | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2300.0 điểm)
Training Assembly (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Assembly_Training] Input same Output | 100.0 / |
[Assembly_Training] Print "Hello, world" | 100.0 / |
[Assembly_Training] Loop 5 | 100.0 / |
VOI (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / |
GSPVHCUTE (2030.4 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 2300.0 / |
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn | 2300.0 / |
Lập trình Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tiếng vọng | 100.0 / |